根拠のない風評が広がり、企業のイメージダウンにつながった。
Tin đồn vô căn cứ lan rộng đã dẫn đến việc hình ảnh công ty bị suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tin đồn, lời đồn đại, dư luận (thường mang tính tiêu cực, không có căn cứ rõ ràng và gây tổn hại).
風評 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tin đồn, lời đồn đại, dư luận (thường mang tính tiêu cực, không có căn cứ rõ ràng và gây tổn hại)..
Cách đọc là ふうひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふうひょう
Hán Việt: Phong Bình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
根拠のない風評が広がり、企業のイメージダウンにつながった。
Tin đồn vô căn cứ lan rộng đã dẫn đến việc hình ảnh công ty bị suy giảm.
政府は風評被害の拡大を防ぐため、正確な情報発信に努めている。
Chính phủ đang nỗ lực phát đi thông tin chính xác để ngăn chặn sự lan rộng của thiệt hại do tin đồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.