電車が遅延したため、彼は急遽タクシーで会社に向かった。
Vì tàu điện bị trễ, anh ấy đã vội vã bắt taxi đến công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gấp gáp, vội vàng, khẩn trương (thường chỉ một sự thay đổi, hành động được thực hiện một cách đột ngột do tình huống khẩn cấp)
急遽 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gấp gáp, vội vàng, khẩn trương (thường chỉ một sự thay đổi, hành động được thực hiện một cách đột ngột do tình huống khẩn cấp).
Cách đọc là きゅうきょ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうきょ
Hán Việt: Cấp Cư
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Túi 63
電車が遅延したため、彼は急遽タクシーで会社に向かった。
Vì tàu điện bị trễ, anh ấy đã vội vã bắt taxi đến công ty.
ラッシュアワーで混むと分かっていたが、急遽この電車に乗るしかなかった。
Dù biết sẽ đông vào giờ cao điểm, nhưng tôi đành phải vội vàng lên chuyến tàu này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.