急遽
きゅうきょ
Nghĩa: Gấp gáp, vội vàng, khẩn trương (thường chỉ một sự thay đổi, hành động được thực hiện một cách đột ngột do tình huống khẩn cấp)
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
電車が遅延したため、彼は急遽タクシーで会社に向かった。
Vì tàu điện bị trễ, anh ấy đã vội vã bắt taxi đến công ty.
Ví dụ 2
ラッシュアワーで混むと分かっていたが、急遽この電車に乗るしかなかった。
Dù biết sẽ đông vào giờ cao điểm, nhưng tôi đành phải vội vàng lên chuyến tàu này.
Thường dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách đột ngột, không có kế hoạch trước do có tình huống khẩn cấp hoặc thay đổi bất ngờ. Phân biệt với 慌てて (awatete) là hành động vội vàng do cuống quýt, còn 急遽 là vội vàng do tình thế bắt…