彼は外務大臣、防衛大臣を歴任し、高い評価を得た。
Ông ấy đã lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao, Bộ trưởng Quốc phòng và nhận được đánh giá cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đảm nhiệm nhiều chức vụ liên tiếp; giữ nhiều chức vụ khác nhau qua các thời kỳ.
歴任 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đảm nhiệm nhiều chức vụ liên tiếp; giữ nhiều chức vụ khác nhau qua các thời kỳ..
Cách đọc là れきにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: れきにん
Hán Việt: Lịch Nhiệm
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 63
彼は外務大臣、防衛大臣を歴任し、高い評価を得た。
Ông ấy đã lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao, Bộ trưởng Quốc phòng và nhận được đánh giá cao.
新しいCEOは、数々の国際企業の幹部を歴任してきた経験豊富な人物だ。
CEO mới là một nhân vật giàu kinh nghiệm, đã từng giữ nhiều chức vụ quản lý cấp cao tại các công ty quốc tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.