転任
てんにん
Nghĩa: Chuyển công tác
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
転任(てんにん)の挨拶(あいさつ)。
Lời chào khi chuyển công tác.
Ví dụ 2
彼は大阪支社へ転任になった。
Anh ấy đã được chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
てんにん
Nghĩa: Chuyển công tác
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
転任(てんにん)の挨拶(あいさつ)。
Lời chào khi chuyển công tác.
Ví dụ 2
彼は大阪支社へ転任になった。
Anh ấy đã được chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.
れきにん
Nghĩa: Đảm nhiệm nhiều chức vụ liên tiếp; giữ nhiều chức vụ khác nhau qua các thời kỳ.
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Ví dụ 1
彼は外務大臣、防衛大臣を歴任し、高い評価を得た。
Ông ấy đã lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao, Bộ trưởng Quốc phòng và nhận được đánh giá cao.
Ví dụ 2
新しいCEOは、数々の国際企業の幹部を歴任してきた経験豊富な人物だ。
CEO mới là một nhân vật giàu kinh nghiệm, đã từng giữ nhiều chức vụ quản lý cấp cao tại các công ty quốc tế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.