電車のドアが開くと、乗客たちは一斉になだれ込んだ。
Khi cửa tàu điện mở ra, các hành khách đồng loạt ùa vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở)
雪崩れ込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở).
Cách đọc là なだれこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なだれこむ
Hán Việt: Tuyết Băng Nhập
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 63
電車のドアが開くと、乗客たちは一斉になだれ込んだ。
Khi cửa tàu điện mở ra, các hành khách đồng loạt ùa vào.
ライブ会場にファンがなだれ込み、一時騒然となった。
Người hâm mộ đổ xô vào hội trường buổi hòa nhạc, khiến một lúc trở nên hỗn loạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.