雪崩れ込む
なだれこむ
Nghĩa: Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở)
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
電車のドアが開くと、乗客たちは一斉になだれ込んだ。
Khi cửa tàu điện mở ra, các hành khách đồng loạt ùa vào.
Ví dụ 2
ライブ会場にファンがなだれ込み、一時騒然となった。
Người hâm mộ đổ xô vào hội trường buổi hòa nhạc, khiến một lúc trở nên hỗn loạn.