満員電車の中では、人がまるで芋虫のようにうごめいていた。
Trong toa tàu điện chật kín, người ta lúc nhúc như thể những con sâu bọ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhúc nhích, lúc nhúc, lổm nhổm (miêu tả sự di chuyển của một số lượng lớn vật thể hoặc sinh vật một cách chậm chạp, không rõ ràng, hoặc khó chịu).
蠢く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhúc nhích, lúc nhúc, lổm nhổm (miêu tả sự di chuyển của một số lượng lớn vật thể hoặc sinh vật một cách chậm chạp, không rõ ràng, hoặc khó chịu)..
Cách đọc là うごめく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うごめく
Hán Việt: Xuẩn
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 63
満員電車の中では、人がまるで芋虫のようにうごめいていた。
Trong toa tàu điện chật kín, người ta lúc nhúc như thể những con sâu bọ.
ラッシュアワーの駅のホームには、乗客がうごめくように集まっていた。
Trên sân ga giờ cao điểm, hành khách tập trung lúc nhúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.