蠢く
うごめく
Nghĩa: Nhúc nhích, lúc nhúc, lổm nhổm (miêu tả sự di chuyển của một số lượng lớn vật thể hoặc sinh vật một cách chậm chạp, không rõ ràng, hoặc khó chịu).
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
満員電車の中では、人がまるで芋虫のようにうごめいていた。
Trong toa tàu điện chật kín, người ta lúc nhúc như thể những con sâu bọ.
Ví dụ 2
ラッシュアワーの駅のホームには、乗客がうごめくように集まっていた。
Trên sân ga giờ cao điểm, hành khách tập trung lúc nhúc.