夏のラッシュ時の満員電車は、人の熱気で茹だるような暑さだった。
Toa tàu điện chật kín vào giờ cao điểm mùa hè nóng bức như thể luộc chín người vì hơi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chín nhừ (do luộc); nóng chảy ra, oi ả (thường nói về nhiệt độ cao đến mức gây khó chịu).
茹だる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chín nhừ (do luộc); nóng chảy ra, oi ả (thường nói về nhiệt độ cao đến mức gây khó chịu)..
Cách đọc là うだる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うだる
Hán Việt: Như
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 64
夏のラッシュ時の満員電車は、人の熱気で茹だるような暑さだった。
Toa tàu điện chật kín vào giờ cao điểm mùa hè nóng bức như thể luộc chín người vì hơi người.
この時期のホームは、太陽の光が照りつけて、茹だるような暑さになる。
Sân ga vào thời điểm này bị ánh nắng mặt trời chiếu rọi, nóng bức như thiêu đốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.