核兵器は戦争の抑止力として重要な役割を果たすと考えられている。
Vũ khí hạt nhân được cho là đóng vai trò quan trọng như một lực lượng răn đe chiến tranh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngăn chặn, kiềm chế, răn đe (thường là ngăn chặn điều xấu xảy ra).
抑止 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngăn chặn, kiềm chế, răn đe (thường là ngăn chặn điều xấu xảy ra)..
Cách đọc là よくし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よくし
Hán Việt: Ức chỉ
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru (~する)
Nguồn/bài: Túi 64
核兵器は戦争の抑止力として重要な役割を果たすと考えられている。
Vũ khí hạt nhân được cho là đóng vai trò quan trọng như một lực lượng răn đe chiến tranh.
政府はテロの抑止に全力を尽くすと表明した。
Chính phủ tuyên bố sẽ dốc toàn lực để ngăn chặn khủng bố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.