私には、困難な状況でも目標達成に向けてチームをまとめる推進力があります。
Tôi có năng lực dẫn dắt, tập hợp đội nhóm để đạt mục tiêu ngay cả trong tình huống khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Năng lực thúc đẩy, năng lực tiên phong/dẫn dắt, khả năng thực hiện
推進力 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Năng lực thúc đẩy, năng lực tiên phong/dẫn dắt, khả năng thực hiện.
Cách đọc là すいしんりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいしんりょく
Hán Việt: Thôi tiến lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
私には、困難な状況でも目標達成に向けてチームをまとめる推進力があります。
Tôi có năng lực dẫn dắt, tập hợp đội nhóm để đạt mục tiêu ngay cả trong tình huống khó khăn.
御社が求めるのは、新規事業を力強く推進できる人材だと理解しています。
Tôi hiểu rằng quý công ty đang tìm kiếm một nhân tài có khả năng mạnh mẽ thúc đẩy các dự án kinh doanh mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.