彼女は手練手管を使って、いつも彼を思い通りに操っていた。
Cô ấy luôn dùng mánh khóe để thao túng anh ấy theo ý mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mánh khóe, thủ đoạn, chiêu trò; (trong tình yêu: chiêu trò tình ái, sự thao túng tâm lý)
手練手管 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mánh khóe, thủ đoạn, chiêu trò; (trong tình yêu: chiêu trò tình ái, sự thao túng tâm lý).
Cách đọc là てれんてくだ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てれんてくだ
Hán Việt: Thủ luyện thủ quản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
彼女は手練手管を使って、いつも彼を思い通りに操っていた。
Cô ấy luôn dùng mánh khóe để thao túng anh ấy theo ý mình.
愛情ではなく、手練手管で関係を続けるのは虚しい。
Duy trì mối quan hệ bằng chiêu trò chứ không phải tình yêu thì thật trống rỗng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.