彼は使命感を持って仕事に取り組むため、周囲からの信頼も厚い。
Anh ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao, nên được mọi người xung quanh rất tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tinh thần trách nhiệm, ý thức về sứ mệnh; cảm giác về mục đích.
使命感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tinh thần trách nhiệm, ý thức về sứ mệnh; cảm giác về mục đích..
Cách đọc là しめいかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しめいかん
Hán Việt: Sứ Mệnh Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
彼は使命感を持って仕事に取り組むため、周囲からの信頼も厚い。
Anh ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao, nên được mọi người xung quanh rất tin tưởng.
この仕事には強い使命感が求められます。
Công việc này đòi hỏi ý thức về sứ mệnh mạnh mẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.