彼にとって、彼女の笑顔こそが生き甲斐だった。
Đối với anh ấy, nụ cười của cô ấy chính là lẽ sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lẽ sống, ý nghĩa cuộc đời, niềm vui sống (điều khiến cuộc sống trở nên đáng giá).
生き甲斐 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lẽ sống, ý nghĩa cuộc đời, niềm vui sống (điều khiến cuộc sống trở nên đáng giá)..
Cách đọc là いきがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いきがい
Hán Việt: Sinh Giáp Phỉ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
彼にとって、彼女の笑顔こそが生き甲斐だった。
Đối với anh ấy, nụ cười của cô ấy chính là lẽ sống.
愛する人と共に過ごす時間が、私の何よりの生き甲斐です。
Khoảng thời gian ở bên người mình yêu là lẽ sống hơn bất cứ điều gì đối với tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.