生き甲斐
いきがい
Nghĩa: Lẽ sống, ý nghĩa cuộc đời, niềm vui sống (điều khiến cuộc sống trở nên đáng giá).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼にとって、彼女の笑顔こそが生き甲斐だった。
Đối với anh ấy, nụ cười của cô ấy chính là lẽ sống.
Ví dụ 2
愛する人と共に過ごす時間が、私の何よりの生き甲斐です。
Khoảng thời gian ở bên người mình yêu là lẽ sống hơn bất cứ điều gì đối với tôi.