警察は、強盗事件の被疑者を特定し、行方を追っている。
Cảnh sát đã xác định được nghi phạm của vụ cướp và đang truy tìm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nghi phạm, người bị nghi ngờ (phạm tội).
被疑者 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nghi phạm, người bị nghi ngờ (phạm tội)..
Cách đọc là ひぎしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひぎしゃ
Hán Việt: Bị Nghi Giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
警察は、強盗事件の被疑者を特定し、行方を追っている。
Cảnh sát đã xác định được nghi phạm của vụ cướp và đang truy tìm.
被疑者は、一貫して容疑を否認していると報じられた。
Có thông tin cho rằng nghi phạm đã kiên quyết phủ nhận mọi cáo buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.