容疑者
ようぎしゃ
Nghĩa: Nghi phạm, người bị tình nghi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
警察は強盗事件の容疑者を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vụ cướp.
Ví dụ 2
容疑者は容疑を否認している。
Nghi phạm đang phủ nhận cáo buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ようぎしゃ
Nghĩa: Nghi phạm, người bị tình nghi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
警察は強盗事件の容疑者を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vụ cướp.
Ví dụ 2
容疑者は容疑を否認している。
Nghi phạm đang phủ nhận cáo buộc.
ひぎしゃ
Nghĩa: Nghi phạm, người bị nghi ngờ (phạm tội).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
警察は、強盗事件の被疑者を特定し、行方を追っている。
Cảnh sát đã xác định được nghi phạm của vụ cướp và đang truy tìm.
Ví dụ 2
被疑者は、一貫して容疑を否認していると報じられた。
Có thông tin cho rằng nghi phạm đã kiên quyết phủ nhận mọi cáo buộc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.