夜中に突然、彼の身に何かあったのではないかと胸騒ぎがした。
Nửa đêm đột nhiên tôi có linh cảm xấu rằng có chuyện gì đó đã xảy ra với anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác bồn chồn, lo lắng, bất an trong lòng; linh cảm xấu.
胸騒ぎ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác bồn chồn, lo lắng, bất an trong lòng; linh cảm xấu..
Cách đọc là むなさわぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むなさわぎ
Hán Việt: Hung Tao
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
夜中に突然、彼の身に何かあったのではないかと胸騒ぎがした。
Nửa đêm đột nhiên tôi có linh cảm xấu rằng có chuyện gì đó đã xảy ra với anh ấy.
彼のいつもと違う態度に、嫌な胸騒ぎがした。
Với thái độ khác thường của anh ấy, tôi có một cảm giác bất an khó chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.