失恋後、何もする気が起きず、気怠い日々が続いた。
Sau khi thất tình, tôi chẳng thiết tha làm gì, những ngày tháng uể oải cứ thế tiếp diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Uể oải, mệt mỏi, chán nản, không có tinh thần. Trong tình cảm: cảm giác uể oải, chán chường, thiếu sức sống sau một chuyện tình buồn, hoặc khi mối quan hệ trở nên tẻ nhạt.
気怠い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Uể oải, mệt mỏi, chán nản, không có tinh thần. Trong tình cảm: cảm giác uể oải, chán chường, thiếu sức sống sau một chuyện tình buồn, hoặc khi mối quan hệ trở nên tẻ nhạt..
Cách đọc là けだるい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けだるい
Hán Việt: Khí Đãi
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 66
失恋後、何もする気が起きず、気怠い日々が続いた。
Sau khi thất tình, tôi chẳng thiết tha làm gì, những ngày tháng uể oải cứ thế tiếp diễn.
彼との関係がマンネリ化し、気怠い雰囲気が漂っている。
Mối quan hệ với anh ấy đã trở nên nhàm chán, một bầu không khí uể oải bao trùm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.