気怠い
けだるい
Nghĩa: Uể oải, mệt mỏi, chán nản, không có tinh thần. Trong tình cảm: cảm giác uể oải, chán chường, thiếu sức sống sau một chuyện tình buồn, hoặc khi mối quan hệ trở nên tẻ nhạt.
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
失恋後、何もする気が起きず、気怠い日々が続いた。
Sau khi thất tình, tôi chẳng thiết tha làm gì, những ngày tháng uể oải cứ thế tiếp diễn.
Ví dụ 2
彼との関係がマンネリ化し、気怠い雰囲気が漂っている。
Mối quan hệ với anh ấy đã trở nên nhàm chán, một bầu không khí uể oải bao trùm.