彼は交渉において、その辣腕ぶりを発揮し、契約を成功させた。
Anh ấy đã thể hiện tài năng xuất chúng trong đàm phán và giúp ký kết hợp đồng thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Năng lực xuất chúng, tháo vát, giỏi giang (thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc).
辣腕 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Năng lực xuất chúng, tháo vát, giỏi giang (thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc)..
Cách đọc là らつわん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らつわん
Hán Việt: LẠT OẢN
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 66
彼は交渉において、その辣腕ぶりを発揮し、契約を成功させた。
Anh ấy đã thể hiện tài năng xuất chúng trong đàm phán và giúp ký kết hợp đồng thành công.
弊社は辣腕な人材を求めています。あなたの経験とスキルは高く評価されるでしょう。
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những nhân tài tháo vát. Kinh nghiệm và kỹ năng của bạn chắc chắn sẽ được đánh giá cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.