無能
むのう
Nghĩa: Bất tài, vô dụng, không có năng lực
Loại: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Ví dụ 1
自分は無能だと感じるかもしれませんが、努力すれば必ず成長できます。
Có thể bạn cảm thấy mình bất tài, nhưng nếu cố gắng chắc chắn bạn sẽ trưởng thành.
Ví dụ 2
面接官は、候補者が会社にとって無能ではないかを見極めようとします。
Người phỏng vấn cố gắng đánh giá xem ứng viên có phải là người bất tài đối với công ty hay không.