転職理由には一貫性を持たせ、論理的に説明することが大切です。
Điều quan trọng là phải giữ tính nhất quán và giải thích một cách hợp lý về lý do chuyển việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính nhất quán, sự liền mạch, sự đồng nhất từ đầu đến cuối.
一貫性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính nhất quán, sự liền mạch, sự đồng nhất từ đầu đến cuối..
Cách đọc là いっかんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっかんせい
Hán Việt: Nhất Quán Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
転職理由には一貫性を持たせ、論理的に説明することが大切です。
Điều quan trọng là phải giữ tính nhất quán và giải thích một cách hợp lý về lý do chuyển việc.
彼のキャリアプランには明確な一貫性がある。
Kế hoạch sự nghiệp của anh ấy có tính nhất quán rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.