整合性
せいごうせい
Nghĩa: Tính nhất quán, tính đồng bộ, tính tương thích
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
各図面間の整合性を確認することは、設計ミスを防ぐ上で非常に重要です。
Việc kiểm tra tính nhất quán giữa các bản vẽ là cực kỳ quan trọng để phòng tránh lỗi thiết kế.
Ví dụ 2
構造図と設備図の整合性が取れていないと、現場で大きな問題が発生する可能性があります。
Nếu bản vẽ kết cấu và bản vẽ thiết bị không có tính đồng bộ, có khả năng sẽ phát sinh vấn đề lớn tại công trường.