各図面間の整合性を確認することは、設計ミスを防ぐ上で非常に重要です。
Việc kiểm tra tính nhất quán giữa các bản vẽ là cực kỳ quan trọng để phòng tránh lỗi thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính nhất quán, tính đồng bộ, tính tương thích
整合性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính nhất quán, tính đồng bộ, tính tương thích.
Cách đọc là せいごうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいごうせい
Hán Việt: Chỉnh Hợp Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
各図面間の整合性を確認することは、設計ミスを防ぐ上で非常に重要です。
Việc kiểm tra tính nhất quán giữa các bản vẽ là cực kỳ quan trọng để phòng tránh lỗi thiết kế.
構造図と設備図の整合性が取れていないと、現場で大きな問題が発生する可能性があります。
Nếu bản vẽ kết cấu và bản vẽ thiết bị không có tính đồng bộ, có khả năng sẽ phát sinh vấn đề lớn tại công trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.