満員電車で体がぐらつかないように、足でしっかりと踏ん張った。
Để cơ thể không bị chao đảo trên chuyến tàu đông người, tôi đã dùng chân trụ thật vững.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gồng mình, đứng vững, trụ vững, kiên trì chịu đựng (trong ngữ cảnh tàu đông: gồng mình để không bị ngã, đứng vững).
踏ん張る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gồng mình, đứng vững, trụ vững, kiên trì chịu đựng (trong ngữ cảnh tàu đông: gồng mình để không bị ngã, đứng vững)..
Cách đọc là ふんばる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふんばる
Hán Việt: Đạp Trương
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 67
満員電車で体がぐらつかないように、足でしっかりと踏ん張った。
Để cơ thể không bị chao đảo trên chuyến tàu đông người, tôi đã dùng chân trụ thật vững.
このプロジェクトを成功させるために、もうひと踏ん張りが必要だ。
Để dự án này thành công, chúng ta cần gồng mình thêm một chút nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.