踏ん張る
ふんばる
Nghĩa: Gồng mình, đứng vững, trụ vững, kiên trì chịu đựng (trong ngữ cảnh tàu đông: gồng mình để không bị ngã, đứng vững).
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
満員電車で体がぐらつかないように、足でしっかりと踏ん張った。
Để cơ thể không bị chao đảo trên chuyến tàu đông người, tôi đã dùng chân trụ thật vững.
Ví dụ 2
このプロジェクトを成功させるために、もうひと踏ん張りが必要だ。
Để dự án này thành công, chúng ta cần gồng mình thêm một chút nữa.