満員電車の中では、どんなに近くても皆が他人行儀に振る舞う。
Trong tàu điện chật cứng, dù gần gũi đến mấy thì mọi người cũng cư xử khách sáo như người lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cư xử khách sáo, giữ khoảng cách như người ngoài, không thân mật.
他人行儀 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cư xử khách sáo, giữ khoảng cách như người ngoài, không thân mật..
Cách đọc là たにんぎょうぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na (~な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たにんぎょうぎ
Hán Việt: THA NHÂN HÀNH NGHI
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na (~な)
Nguồn/bài: Túi 67
満員電車の中では、どんなに近くても皆が他人行儀に振る舞う。
Trong tàu điện chật cứng, dù gần gũi đến mấy thì mọi người cũng cư xử khách sáo như người lạ.
長年の友人なのに、急に他人行儀な態度を取られて戸惑った。
Dù là bạn bè lâu năm, tôi vẫn bối rối khi cậu ấy đột nhiên tỏ thái độ khách sáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.