最近、彼が私によそよそしい態度を取るようになって、心配だ。
Gần đây, anh ấy trở nên xa cách với tôi, tôi rất lo lắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xa cách, lạnh nhạt, khách sáo, không thân mật
よそよそしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xa cách, lạnh nhạt, khách sáo, không thân mật.
Từ này được viết và đọc là よそよそしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よそよそしい
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 67
最近、彼が私によそよそしい態度を取るようになって、心配だ。
Gần đây, anh ấy trở nên xa cách với tôi, tôi rất lo lắng.
長年の恋人が、急によそよそしくなると、別れを覚悟する。
Người yêu lâu năm mà đột nhiên trở nên lạnh nhạt, tôi chuẩn bị tinh thần cho sự chia tay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.