国会では、与野党の「ねじれ」現象が続き、重要法案の審議が停滞している。
Tại Quốc hội, hiện tượng "lệch pha" giữa đảng cầm quyền và đối lập vẫn tiếp diễn, làm đình trệ việc thảo luận các dự luật quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự lệch pha, sự mất cân bằng, tình trạng bế tắc (thường trong chính trị khi thế đa số ở hai viện khác nhau)
捻れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự lệch pha, sự mất cân bằng, tình trạng bế tắc (thường trong chính trị khi thế đa số ở hai viện khác nhau).
Cách đọc là ねじれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねじれ
Hán Việt: Niệm (từ Hán Việt của chữ 捻, không có từ ghép)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
国会では、与野党の「ねじれ」現象が続き、重要法案の審議が停滞している。
Tại Quốc hội, hiện tượng "lệch pha" giữa đảng cầm quyền và đối lập vẫn tiếp diễn, làm đình trệ việc thảo luận các dự luật quan trọng.
「ねじれ国会」は、政策決定に遅れをもたらす可能性がある。
"Quốc hội bị lệch pha" có khả năng gây ra sự chậm trễ trong việc quyết định chính sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.