満員電車では、皆がわれ先にと乗り込もうとするため、非常に混雑する。
Trên tàu điện đông người, mọi người đều chen lấn xô đẩy để lên trước nên rất đông đúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ai cũng muốn giành phần đi trước; chen lấn xô đẩy để giành ưu thế.
我れ先にと trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ai cũng muốn giành phần đi trước; chen lấn xô đẩy để giành ưu thế..
Cách đọc là われさきにと.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ, Trạng ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: われさきにと
Hán Việt: Ngã tiên
Loại từ: Cụm từ, Trạng ngữ
Nguồn/bài: Túi 68
満員電車では、皆がわれ先にと乗り込もうとするため、非常に混雑する。
Trên tàu điện đông người, mọi người đều chen lấn xô đẩy để lên trước nên rất đông đúc.
セール会場では、人々がわれ先にと目当ての商品に殺到した。
Tại khu vực giảm giá, mọi người đổ xô giành giật món hàng mình muốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.