譲り合う
ゆずりあう
Nghĩa: Nhường nhịn lẫn nhau, nhường chỗ cho nhau, dàn xếp
Loại: Động từ nhóm 1 (ごだん動詞)
Ví dụ 1
満員電車では、お互いに譲り合う気持ちが大切です。
Trên tàu điện đông người, tinh thần nhường nhịn lẫn nhau là rất quan trọng.
Ví dụ 2
限られたスペースでは、乗客同士が譲り合って乗車しなければならない。
Trong không gian hạn chế, hành khách phải nhường nhịn nhau để lên tàu.