何度も告白したが、彼女からの手応えが全くなかった。
Tôi đã tỏ tình nhiều lần nhưng hoàn toàn không nhận được hồi đáp từ cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phản ứng, hồi đáp (từ đối phương), cảm giác về kết quả/hiệu quả của nỗ lực
手応え trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phản ứng, hồi đáp (từ đối phương), cảm giác về kết quả/hiệu quả của nỗ lực.
Cách đọc là てごたえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てごたえ
Hán Việt: Thủ ứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
何度も告白したが、彼女からの手応えが全くなかった。
Tôi đã tỏ tình nhiều lần nhưng hoàn toàn không nhận được hồi đáp từ cô ấy.
片思いの相手にアプローチしても、手応えがなくて諦めそうだ。
Dù đã tiếp cận người mình đơn phương, nhưng không có chút phản ứng nào nên có lẽ tôi sẽ từ bỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.