最近、彼の不可解な行動が多く、何を考えているのか分からない。
Gần đây, anh ấy có nhiều hành động khó hiểu, tôi không biết anh ấy đang nghĩ gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không thể hiểu được, khó hiểu, bí ẩn, khó lý giải.
不可解 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không thể hiểu được, khó hiểu, bí ẩn, khó lý giải..
Cách đọc là ふかかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (Danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかかい
Hán Việt: Bất khả giải
Loại từ: Tính từ đuôi Na (Danh từ)
Nguồn/bài: Túi 68
最近、彼の不可解な行動が多く、何を考えているのか分からない。
Gần đây, anh ấy có nhiều hành động khó hiểu, tôi không biết anh ấy đang nghĩ gì.
彼女は私の問いかけに、不可解な笑みを浮かべた。
Cô ấy nở một nụ cười khó hiểu trước câu hỏi của tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.