遠距離恋愛が続き、彼とは次第に疎遠になってしまった。
Mối tình yêu xa cứ kéo dài, tôi và anh ấy dần trở nên xa cách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xa cách, ghẻ lạnh, không còn liên lạc, không còn thân thiết.
疎遠 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xa cách, ghẻ lạnh, không còn liên lạc, không còn thân thiết..
Cách đọc là そえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そえん
Hán Việt: Sơ Viễn
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 69
遠距離恋愛が続き、彼とは次第に疎遠になってしまった。
Mối tình yêu xa cứ kéo dài, tôi và anh ấy dần trở nên xa cách.
昔の恋人とは、別れてからずっと疎遠だ。
Với người yêu cũ, từ khi chia tay thì chúng tôi đã hoàn toàn xa lạ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.