VIPのお客様には、特別待遇をご用意しております。
Chúng tôi đã chuẩn bị chế độ đãi ngộ đặc biệt dành cho khách VIP.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự đối đãi đặc biệt, chế độ ưu đãi đặc biệt.
特別待遇 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự đối đãi đặc biệt, chế độ ưu đãi đặc biệt..
Cách đọc là とくべつたいぐう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくべつたいぐう
Hán Việt: Đặc biệt đãi ngộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
VIPのお客様には、特別待遇をご用意しております。
Chúng tôi đã chuẩn bị chế độ đãi ngộ đặc biệt dành cho khách VIP.
こちらは特別待遇のお客様専用のチェックインカウンターです。
Đây là quầy làm thủ tục dành riêng cho khách được đãi ngộ đặc biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.