VIPのお客様をお迎えする際は、その威厳を損なわないよう細心の注意を払う必要があります。
Khi đón tiếp khách VIP, cần hết sức thận trọng để không làm tổn hại đến uy nghi của họ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Uy nghi, oai nghiêm, tôn nghiêm; vẻ trang trọng, đáng kính.
威厳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Uy nghi, oai nghiêm, tôn nghiêm; vẻ trang trọng, đáng kính..
Cách đọc là いげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いげん
Hán Việt: UY NGHIÊM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
VIPのお客様をお迎えする際は、その威厳を損なわないよう細心の注意を払う必要があります。
Khi đón tiếp khách VIP, cần hết sức thận trọng để không làm tổn hại đến uy nghi của họ.
このホテルのロビーは、歴史と伝統を感じさせる威厳のある造りとなっております。
Sảnh của khách sạn này được xây dựng với kiến trúc uy nghiêm, gợi cảm giác về lịch sử và truyền thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.