設計内容の妥当性を確認するため、レビューを実施しました。
Chúng tôi đã thực hiện buổi đánh giá để xác nhận tính hợp lệ của nội dung thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính hợp lệ, tính xác đáng, tính phù hợp (validity, appropriateness).
妥当性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính hợp lệ, tính xác đáng, tính phù hợp (validity, appropriateness)..
Cách đọc là だとうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だとうせい
Hán Việt: Thỏa Đương Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
設計内容の妥当性を確認するため、レビューを実施しました。
Chúng tôi đã thực hiện buổi đánh giá để xác nhận tính hợp lệ của nội dung thiết kế.
入力データの妥当性チェックは、セキュリティ上非常に重要です。
Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào là cực kỳ quan trọng về mặt bảo mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.