システムの保守性を高めるために、適切なモジュール分割が重要です。
Để tăng tính bảo trì của hệ thống, việc chia module hợp lý là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chia module, phân tách module. Quá trình chia nhỏ một hệ thống lớn thành các thành phần (module) nhỏ hơn, có chức năng riêng biệt và độc lập.
モジュール分割 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chia module, phân tách module. Quá trình chia nhỏ một hệ thống lớn thành các thành phần (module) nhỏ hơn, có chức năng riêng biệt và độc lập..
Cách đọc là モジュールぶんかつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (chia module). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: モジュールぶんかつ
Hán Việt: Module phân cát
Loại từ: Danh từ, Động từ する (chia module)
Nguồn/bài: Túi 71
システムの保守性を高めるために、適切なモジュール分割が重要です。
Để tăng tính bảo trì của hệ thống, việc chia module hợp lý là rất quan trọng.
設計段階でモジュール分割の粒度を慎重に検討する必要がある。
Trong giai đoạn thiết kế, cần xem xét cẩn thận mức độ chi tiết khi chia module.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.