外部設計では、ユーザーインターフェースや他システムとの連携方法を定義します。
Trong thiết kế ngoài, chúng tôi định nghĩa giao diện người dùng và phương thức liên kết với các hệ thống khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiết kế ngoài (Thiết kế kiến trúc, thiết kế tổng thể từ góc nhìn người dùng/hệ thống khác)
外部設計 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiết kế ngoài (Thiết kế kiến trúc, thiết kế tổng thể từ góc nhìn người dùng/hệ thống khác).
Cách đọc là がいぶせっけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (外部設計する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がいぶせっけい
Hán Việt: Ngoại Bộ Thiết Kế
Loại từ: Danh từ / Động từ (外部設計する)
Nguồn/bài: Túi 72
外部設計では、ユーザーインターフェースや他システムとの連携方法を定義します。
Trong thiết kế ngoài, chúng tôi định nghĩa giao diện người dùng và phương thức liên kết với các hệ thống khác.
この外部設計書は、顧客への説明資料としても活用されます。
Tài liệu thiết kế ngoài này cũng được sử dụng làm tài liệu giải thích cho khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.