外部設計
がいぶせっけい
Nghĩa: Thiết kế ngoài (Thiết kế kiến trúc, thiết kế tổng thể từ góc nhìn người dùng/hệ thống khác)
Loại: Danh từ / Động từ (外部設計する)
Ví dụ 1
外部設計では、ユーザーインターフェースや他システムとの連携方法を定義します。
Trong thiết kế ngoài, chúng tôi định nghĩa giao diện người dùng và phương thức liên kết với các hệ thống khác.
Ví dụ 2
この外部設計書は、顧客への説明資料としても活用されます。
Tài liệu thiết kế ngoài này cũng được sử dụng làm tài liệu giải thích cho khách hàng.