基本設計書には、システムの全体像と主要な機能が記述されています。
Tài liệu thiết kế cơ bản mô tả tổng quan hệ thống và các chức năng chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiết kế cơ bản (hay thiết kế tổng thể). Giai đoạn xác định kiến trúc tổng thể của hệ thống, các module chính, giao diện giữa chúng, và cách chúng hoạt động để đáp ứng các yêu cầu đã định nghĩa.
基本設計 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiết kế cơ bản (hay thiết kế tổng thể). Giai đoạn xác định kiến trúc tổng thể của hệ thống, các module chính, giao diện giữa chúng, và cách chúng hoạt động để đáp ứng các yêu cầu đã định nghĩa..
Cách đọc là きほんせっけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (基本設計する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きほんせっけい
Hán Việt: Cơ Bản Thiết Kế
Loại từ: Danh từ, Động từ する (基本設計する)
Nguồn/bài: Túi 73
基本設計書には、システムの全体像と主要な機能が記述されています。
Tài liệu thiết kế cơ bản mô tả tổng quan hệ thống và các chức năng chính.
このプロジェクトでは、基本設計のレビューに2週間を要する予定です。
Dự án này dự kiến sẽ mất 2 tuần để xem xét thiết kế cơ bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.