APIのレスポンスが遅いことが、現在の開発における最大の阻害要因です。
Tốc độ phản hồi của API chậm là yếu tố cản trở lớn nhất trong quá trình phát triển hiện tại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yếu tố cản trở, yếu tố gây trở ngại, rào cản.
阻害要因 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yếu tố cản trở, yếu tố gây trở ngại, rào cản..
Cách đọc là そがいよういん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そがいよういん
Hán Việt: Trở Hại Yếu Nhân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
APIのレスポンスが遅いことが、現在の開発における最大の阻害要因です。
Tốc độ phản hồi của API chậm là yếu tố cản trở lớn nhất trong quá trình phát triển hiện tại.
阻害要因があれば、すぐに報告してチームで解決策を検討しましょう。
Nếu có yếu tố cản trở, hãy báo cáo ngay để cả nhóm cùng xem xét giải pháp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.