過度な規制が産業の成長を阻害している。
Quy định quá mức đang cản trở sự phát triển của ngành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự cản trở, làm suy giảm quá trình phát triển hoặc hoạt động
阻害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự cản trở, làm suy giảm quá trình phát triển hoặc hoạt động.
Cách đọc là そがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そがい
Hán Việt: TRỞ HẠI
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
過度な規制が産業の成長を阻害している。
Quy định quá mức đang cản trở sự phát triển của ngành.
騒音は作業への集中を阻害する。
Tiếng ồn gây cản trở khả năng tập trung vào công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.