引き継ぎ後も、システムが**正常稼働**しているか定期的に監視し、問題があれば早急に対応します。
Ngay cả sau khi bàn giao, chúng tôi sẽ thường xuyên giám sát xem hệ thống có đang **hoạt động bình thường** hay không và nhanh chóng xử lý nếu có vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoạt động bình thường; trạng thái mà một hệ thống, ứng dụng hoặc dịch vụ đang chạy ổn định, thực hiện các chức năng như mong đợi mà không có lỗi, sự cố hoặc gián đoạn.
正常稼働 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoạt động bình thường; trạng thái mà một hệ thống, ứng dụng hoặc dịch vụ đang chạy ổn định, thực hiện các chức năng như mong đợi mà không có lỗi, sự cố hoặc gián đoạn..
Cách đọc là せいじょうかどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せいじょうかどう
Hán Việt: Chính thường giá động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
引き継ぎ後も、システムが**正常稼働**しているか定期的に監視し、問題があれば早急に対応します。
Ngay cả sau khi bàn giao, chúng tôi sẽ thường xuyên giám sát xem hệ thống có đang **hoạt động bình thường** hay không và nhanh chóng xử lý nếu có vấn đề.
新システムへの切り替えが完了し、無事に**正常稼働**していることをお客様に報告しました。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã hoàn tất và chúng tôi đã báo cáo với khách hàng rằng nó đang **hoạt động bình thường** an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.