サーバーのバグは、能動的に定期的なテストを行うことで未然に防ぐことができます。
Các lỗi trên server có thể được ngăn chặn từ sớm bằng cách chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mang tính chủ động, năng động, tích cực (thay vì thụ động chờ đợi).
能動的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mang tính chủ động, năng động, tích cực (thay vì thụ động chờ đợi)..
Cách đọc là のうどうてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のうどうてき
Hán Việt: Năng động đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 75
サーバーのバグは、能動的に定期的なテストを行うことで未然に防ぐことができます。
Các lỗi trên server có thể được ngăn chặn từ sớm bằng cách chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ.
この問題に対処するには、より能動的なアプローチが必要です。
Để giải quyết vấn đề này, cần có một phương pháp tiếp cận chủ động hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.