社員が自発的に改善案を提案した。
Nhân viên tự nguyện đề xuất phương án cải tiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tự nguyện hành động từ ý chí của bản thân, không bị ép buộc
自発的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tự nguyện hành động từ ý chí của bản thân, không bị ép buộc.
Cách đọc là じはつてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じはつてき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
社員が自発的に改善案を提案した。
Nhân viên tự nguyện đề xuất phương án cải tiến.
子どもの自発的な学びを支える。
Hỗ trợ việc học chủ động của trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.