能動的
のうどうてき
Nghĩa: Mang tính chủ động, năng động, tích cực (thay vì thụ động chờ đợi).
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
サーバーのバグは、能動的に定期的なテストを行うことで未然に防ぐことができます。
Các lỗi trên server có thể được ngăn chặn từ sớm bằng cách chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ.
Ví dụ 2
この問題に対処するには、より能動的なアプローチが必要です。
Để giải quyết vấn đề này, cần có một phương pháp tiếp cận chủ động hơn.