プロジェクトの最終段階として、ユーザー受入テストを実施します。
Là giai đoạn cuối cùng của dự án, chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử chấp nhận người dùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Test - UAT)
ユーザー受入テスト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Test - UAT).
Cách đọc là ユーザーうけいれテスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ユーザーうけいれテスト
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
プロジェクトの最終段階として、ユーザー受入テストを実施します。
Là giai đoạn cuối cùng của dự án, chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử chấp nhận người dùng.
ユーザー受入テストで発見された課題は、リリース前に全て修正が必要です。
Tất cả các vấn đề được tìm thấy trong kiểm thử chấp nhận người dùng cần phải được sửa trước khi phát hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.